| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Môn loại | Giá tiền |
| 1 |
GKCD-00001
| Hà Nhật Thăng | Giáo dục công dân 6 | GD | H | 2002 | 371001 | 4500 |
| 2 |
GKCD-00002
| Hà Nhật Thăng | Giáo dục công dân 6 | GD | H | 2002 | 371001 | 4500 |
| 3 |
GKCD-00003
| Hà Nhật Thăng | Giáo dục công dân 6 | GD | H | 2002 | 371001 | 4500 |
| 4 |
GKCD-00004
| Hà Nhật Thăng | Giáo dục công dân 6 | GD | H | 2003 | 371001 | 2500 |
| 5 |
GKCD-00005
| Hà Nhật Thăng | Giáo dục công dân 6 | GD | H | 2003 | 371001 | 2500 |
| 6 |
GKCD-00006
| Hà Nhật Thăng | Giáo dục công dân 6 | GD | H | 2003 | 371001 | 2500 |
| 7 |
GKCD-00007
| Hà Nhật Thăng | Giáo dục công dân 6 | GD | H | 2003 | 371001 | 2500 |
| 8 |
GKMT-00001
| Hoàng Long | Mỹ thuật và âm nhạc 6 | GD | H | 2010 | 78(07) | 9500 |
| 9 |
GKMT-00002
| Hoàng Long | Mỹ thuật và âm nhạc 6 | GD | H | 2010 | 78(07) | 9500 |
| 10 |
GKMT-00003
| Hoàng Long | Mỹ thuật và âm nhạc 6 | GD | H | 2010 | 78(07) | 9500 |
|
|